大量投入

đại lượng đầu nhập

Hán Việt: đại lượng đầu nhập

Tổng quan

tuyết lở, (nghĩa bóng) loạt dồn dập, tràng dồn dập "mưa" , (vật lý) thác

Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 投 (đầu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tư lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi avalanche

Từ liên quan

Gần nghĩa

大量使用 · 大量地给 · 大量杀戮 · 大量生产 · 大量的纸 · 大量财产 · 投入深渊 · 大量地