大量的蜜餞
đại lượng đích mật tiễn
Hán Việt: đại lượng đích mật tiễn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 蜜 (mật) + 餞 (tiễn)
Nghĩa
Eng
- Cihui store of preserves
Hán Việt: đại lượng đích mật tiễn
Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 蜜 (mật) + 餞 (tiễn)