大鑑 đại giám Hán Việt: đại giám Tổng quan (人名)六祖曹溪慧能,憲宗元和十年賜謚云大鑑禪師。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 鉴 (giám)Hán Việtđại giámCấu tạo大 + 鉴 · đại + giám nghĩa thành phần: đại + giám Nghĩa ViệtCihui (人名)六祖曹溪慧能,憲宗元和十年賜謚云大鑑禪師。☸EngJMdict encyclopediajaJMdict 大鑑(たいかん) Từ liên quan Gần nghĩa大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东