大陸性氣候

dà lù xìng qì hòu đại lục tính khí hậu

Hán Việt: đại lục tính khí hậu · Pinyin: dà lù xìng qì hòu

Tổng quan

khí hậu lục địa

Cấu tạo: (đại) + (lục) + (tính) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí hậu lục địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸內部受海洋影響較小的氣候類型。特徵為夏熱冬冷,年溫差、日溫差大,雨量較少且季節分布不平均,大多集中在夏季。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大陆内地受海洋影响不明显的气候,全年和一天内的气温变化较大,空气干燥,降水量少,多集中在夏季。

Eng

  • CC-CEDICT continental climate
  • Cihui continental climate