大陸那邊的 đại lục na biên đích Hán Việt: đại lục na biên đích Tổng quan xuyên lục địa, vượt đại châu Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 那 (na) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việtđại lục na biên đíchCấu tạo大 + 陸 + 那 + 邊 + 的 · đại + lục + na + biên + đích nghĩa thành phần: đại + lục + na + biên + đích Nghĩa ViệtCihui xuyên lục địa, vượt đại châu