大陸漂移學說
đại lục phiêu di học thuyết
Hán Việt: đại lục phiêu di học thuyết · Pinyin: dà lù piāo yí xué shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 漂 (phiêu) + 移 (di) + 學 (học) + 說 (thuyết)
Hán Việt: đại lục phiêu di học thuyết · Pinyin: dà lù piāo yí xué shuō
Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 漂 (phiêu) + 移 (di) + 學 (học) + 說 (thuyết)