大青面金刚
đại thanh diện kim cương
Hán Việt: đại thanh diện kim cương
Tổng quan
đại thanh diện kim cương (異類)夜叉王之一。見青面金剛條。☸
Cấu tạo: 大 (đại) + 青 (thanh) + 面 (diện) + 金 (kim) + 刚 (cương)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại thanh diện kim cương (異類)夜叉王之一。見青面金剛條。☸