大面積臟點
đại diện tích tạng điểm
Hán Việt: đại diện tích tạng điểm · Pinyin: dà miàn jī zàng diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 面 (diện) + 積 (tích) + 臟 (tạng) + 點 (điểm)
Hán Việt: đại diện tích tạng điểm · Pinyin: dà miàn jī zàng diǎn
Cấu tạo: 大 (đại) + 面 (diện) + 積 (tích) + 臟 (tạng) + 點 (điểm)