大馬金刀

dà mǎ jīn dāo đại mã kim đao

Hán Việt: đại mã kim đao · Pinyin: dà mǎ jīn dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mã) + (kim) + (đao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容豪爽,氣派大。《兒女英雄傳》第八回:「那姑娘大馬金刀的坐在上面,把眉一縐,說:『你怎麼這麼俗起來啊?』」

Eng

  • Cihui 大馬金刀 àmǎjīndāo id. bold and uninhibited

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大刀阔斧