大馬金刀

dà mǎ jīn dāo đại mã kim đao

Hán Việt: đại mã kim đao · Pinyin: dà mǎ jīn dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mã) + (kim) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容豪爽,气派大。②形容说话直率锋利,不留情面。

Eng

  • Cihui 大馬金刀 àmǎjīndāo id. bold and uninhibited

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大刀阔斧