大鱗大馬哈魚
đại lân đại mã cáp ngư
Hán Việt: đại lân đại mã cáp ngư · Pinyin: dà lín dá mǎ hǎ yú
Tổng quan
xem 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼
Cấu tạo: 大 (đại) + 鱗 (lân) + 大 (đại) + 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 魚 (ngư)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼
Eng
- CC-CEDICT see 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼[da4 lin2 da2 ma2 ha3 yu2]
- Cihui see 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼