麦克维

mài kè wéimạch khắc duy

Hán Việt: mạch khắc duy · Pinyin: mài kè wéi

Tổng quan

(Timothy) McVeigh

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 McVeigh (tên)
  • Google Alex v6 Tên riêng

Eng

  • Cihui (Timothy) McVeigh

Từ liên quan

Gần nghĩa

克维拉 · 麦克白 · 麦克笔 · 麦克风 · 麦克 · 麦克唐纳 · 麦克斯韦 · 麦克米兰