大麻種植屋 dàmá zhòngzhíwū · đại ma chủng thực ốc Hán Việt: đại ma chủng thực ốc · Pinyin: dàmá zhòngzhíwū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 麻 (ma) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 屋 (ốc)Pinyindàmá zhòngzhíwūHán Việtđại ma chủng thực ốcCấu tạo大 + 麻 + 種 + 植 + 屋 · đại + ma + chủng + thực + ốc nghĩa thành phần: đại + ma + chủng + thực + ốc Nghĩa EngCihui grow house