大齡未婚青年
đại linh vị hôn thanh niên
Hán Việt: đại linh vị hôn thanh niên
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 齡 (linh) + 未 (vị) + 婚 (hôn) + 青 (thanh) + 年 (niên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 大齡未婚青年 àlíng wèihūn qīngnián n. unmarried thirtyish man or woman M:ge/²wèi