天上下刀子

tiān shàng xià dāo zi thiên thượng hạ đao tử

Hán Việt: thiên thượng hạ đao tử · Pinyin: tiān shàng xià dāo zi

Tổng quan

nghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ) | nghĩa bóng: (dù cho) trời sập

Cấu tạo: (thiên) + (thượng) + (hạ) + (đao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ) | nghĩa bóng: (dù cho) trời sập

Eng

  • CC-CEDICT lit. knives rain down from the sky (idiom)|fig. (even if) the sky crumbles
  • Cihui lit. knives rain down from the sky (idiom); fig. (even if) the sky crumbles