天下没有免费的午餐

tiān xià méi yǒu miǎn fèi de wǔ cānthiên hạ một hữu miễn phí đích ngọ xan

Hán Việt: thiên hạ một hữu miễn phí đích ngọ xan · Pinyin: tiān xià méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 免 (miễn) + 費 (phí) + 的 (đích) + 午 (ngọ) + 餐 (xan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không có bữa trưa miễn phí

Đức

  • Handedict umsonst ist nichts auf dieser Welt

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下兴亡,匹夫有责 · 天下没有不散的宴席 · 天下没有不散的筵席 · 天下无不散的筵席 · 天下无难事,只怕有心人 · 天下大事,必作于细 · 天下没有白吃的午餐 · 天下興亡,匹夫有責