天下没有不散的宴席

tiān xià méi yǒu bù sàn de yàn xíthiên hạ một hữu bất tán đích yến tịch

Hán Việt: thiên hạ một hữu bất tán đích yến tịch · Pinyin: tiān xià méi yǒu bù sàn de yàn xí

Tổng quan

xem 天下沒有不散的筵席

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 不 (bất) + 散 (tán) + 的 (đích) + 宴 (yến) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 天下没有不散的筵席
  • Tần suất từ xem 天下沒有不散的筵席, 天下没有不散的筵席[tiān xià méi yǒu bù sàn de yán xí]

Eng

  • Cihui see 天下沒有不散的筵席; 天下没有不散的筵席
  • Tần suất từ see 天下沒有不散的筵席, 天下没有不散的筵席[tian1 xia4 mei2 you3 bu4 san4 de5 yan2 xi2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下兴亡,匹夫有责 · 天下没有不散的筵席 · 天下无不散的筵席 · 天下无难事,只怕有心人 · 天下大事,必作于细 · 天下没有免费的午餐 · 天下没有白吃的午餐 · 天下興亡,匹夫有責