天下第一關 tiān xià dì yī guān · thiên hạ đệ nhất quan Hán Việt: thiên hạ đệ nhất quan · Pinyin: tiān xià dì yī guān Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 關 (quan)Pinyintiān xià dì yī guānHán Việtthiên hạ đệ nhất quanCấu tạo天 + 下 + 第 + 一 + 關 · thiên + hạ + đệ + nhất + quan nghĩa thành phần: thiên + hạ + đệ + nhất + quan