天不假人年

thiên bất giả nhân niên

Hán Việt: thiên bất giả nhân niên

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bất) + (giả) + (nhân) + (niên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天不假人年 iānbùjiǎrénnián f.e. God doesn't give sb. a life long enough (to accomplish a task/etc.).