天不蓋,地不載
Pinyin: tiān bù gài,dì bù zài
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 不 (bất) + 蓋 (cái) + , + 地 (địa) + 不 (bất) + 載 (tái)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指責人天地不容的比喻。《水滸傳》第三四回:「不知是那個天不蓋,地不載,該剮的賊,裝做我去打了城子。」
Pinyin: tiān bù gài,dì bù zài
Cấu tạo: 天 (thiên) + 不 (bất) + 蓋 (cái) + , + 地 (địa) + 不 (bất) + 載 (tái)