天主教香港教區
thiên chủ giáo hương cảng giáo khu
Hán Việt: thiên chủ giáo hương cảng giáo khu · Pinyin: tiān zhǔ jiào xiāng gǎng jiào qū
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo) + 香 (hương) + 港 (cảng) + 教 (giáo) + 區 (khu)