天京保衛戰
thiên kinh bảo vệ chiến
Hán Việt: thiên kinh bảo vệ chiến · Pinyin: tiān jīng bǎo wèi zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 京 (kinh) + 保 (bảo) + 衛 (vệ) + 戰 (chiến)
Hán Việt: thiên kinh bảo vệ chiến · Pinyin: tiān jīng bǎo wèi zhàn
Cấu tạo: 天 (thiên) + 京 (kinh) + 保 (bảo) + 衛 (vệ) + 戰 (chiến)