天佑新西蘭 tiān yòu xīn xī lán · thiên hữu tân tây lan Hán Việt: thiên hữu tân tây lan · Pinyin: tiān yòu xīn xī lán Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 佑 (hữu) + 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan)Pinyintiān yòu xīn xī lánHán Việtthiên hữu tân tây lanCấu tạo天 + 佑 + 新 + 西 + 蘭 · thiên + hữu + tân + tây + lan nghĩa thành phần: thiên + hữu + tân + tây + lan