天使投資人

tiān shǐ tóu zī rén thiên sử đầu tư nhân

Hán Việt: thiên sử đầu tư nhân · Pinyin: tiān shǐ tóu zī rén

Tổng quan

angel investor

Cấu tạo: (thiên) + 使 (sử) + (đầu) + (tư) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT angel investor
  • Cihui angel investor