天使报喜节

tiān shǐ bào xǐ jiéthiên sử báo hỉ tiết

Hán Việt: thiên sử báo hỉ tiết · Pinyin: tiān shǐ bào xǐ jié

Tổng quan

Lễ Truyền Tin (lễ Kitô giáo vào ngày 25 tháng 3)

Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 報 (báo) + 喜 (hỉ) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngày Đức Bà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Annunciation

Eng

  • Cihui Annunciation (Christian festival on 25th March); Lady day

Từ liên quan

Gần nghĩa

天使一般的 · 天使投资人 · 天使投资 · 天使般地 · 天使在美国 · 天使投資人 · 天使爱美丽 · 天使禁猎区