天使在美国 tiān shǐ zài měi guó·thiên sử tại mĩ quốc Hán Việt: thiên sử tại mĩ quốc · Pinyin: tiān shǐ zài měi guó Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 在 (tại) + 美 (mĩ) + 國 (quốc)Pinyintiān shǐ zài měi guóHán Việtthiên sử tại mĩ quốcCấu tạo天 + 使 + 在 + 美 + 國 · thiên + sử + tại + mĩ + quốc nghĩa thành phần: thiên + sử + tại + mĩ + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiên sứ ở MỹĐứcHandedict Angels in America Từ liên quan Gần nghĩa天使一般的 · 天使投资人 · 天使报喜节 · 美国51区 · 美国众议院 · 美国参议院 · 美国哲学家 · 美国国务院