天使禁猎区 tiān shǐ jìn liè qū·thiên sử cấm liệp khu Hán Việt: thiên sử cấm liệp khu · Pinyin: tiān shǐ jìn liè qū Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 禁 (cấm) + 獵 (liệp) + 區 (khu)Pinyintiān shǐ jìn liè qūHán Việtthiên sử cấm liệp khuCấu tạo天 + 使 + 禁 + 獵 + 區 · thiên + sử + cấm + liệp + khu nghĩa thành phần: thiên + sử + cấm + liệp + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiên sứ cấm khuĐứcHandedict Angel Sanctuary (Comic) Từ liên quan Gần nghĩa天使一般的 · 天使投资人 · 天使报喜节 · 天使投资 · 天使般地 · 天使在美国 · 天使投資人 · 天使爱美丽