天使禁獵區

tiān shǐ jìn liè qū thiên sử cấm liệp khu

Hán Việt: thiên sử cấm liệp khu · Pinyin: tiān shǐ jìn liè qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + 使 (sử) + (cấm) + (liệp) + (khu)