天地君親師

tiān dì jūn qīn shī thiên địa quân thân sư

Hán Việt: thiên địa quân thân sư · Pinyin: tiān dì jūn qīn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (quân) + (thân) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 君﹐皇上;亲﹐双亲。旧时教育子弟﹐供一木牌﹐上写此五字﹐表示此五者依次为人生最须尊崇﹑服从者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.君﹐皇上;亲﹐双亲。旧时教育子弟﹐供一木牌﹐上写此五字﹐表示此五者依次为人生最须尊崇﹑服从者。