天地君親師

tiān dì jūn qīn shī thiên địa quân thân sư

Hán Việt: thiên địa quân thân sư · Pinyin: tiān dì jūn qīn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (quân) + (thân) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儒家五種至尊的倫常。即天、地、國君、雙親、老師。