天城體字母 thiên thành thể tự mẫu Hán Việt: thiên thành thể tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 城 (thành) + 體 (thể) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtthiên thành thể tự mẫuCấu tạo天 + 城 + 體 + 字 + 母 · thiên + thành + thể + tự + mẫu nghĩa thành phần: thiên + thành + thể + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 天城體字母 iānchéngtǐ zìmǔ n. <lg.> Devanagari script