天塌壓大家

tiān tā yā dà jiā thiên tháp áp đại gia

Hán Việt: thiên tháp áp đại gia · Pinyin: tiān tā yā dà jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tháp) + (áp) + (đại) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻普遍性的灾祸或压力,人人都得承受一分。