天塌壓大家 tiān tā yā dà jiā · thiên tháp áp đại gia Hán Việt: thiên tháp áp đại gia · Pinyin: tiān tā yā dà jiā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 塌 (tháp) + 壓 (áp) + 大 (đại) + 家 (gia)Pinyintiān tā yā dà jiāHán Việtthiên tháp áp đại giaCấu tạo天 + 塌 + 壓 + 大 + 家 · thiên + tháp + áp + đại + gia nghĩa thành phần: thiên + tháp + áp + đại + gia