天大的好事 tiān dà de hǎo shì · thiên đại đích hảo sự Hán Việt: thiên đại đích hảo sự · Pinyin: tiān dà de hǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 大 (đại) + 的 (đích) + 好 (hảo) + 事 (sự)Pinyintiān dà de hǎo shìHán Việtthiên đại đích hảo sựCấu tạo天 + 大 + 的 + 好 + 事 · thiên + đại + đích + hảo + sự nghĩa thành phần: thiên + đại + đích + hảo + sự