天姿國色

tiān zī guó sè thiên tư quốc sắc

Hán Việt: thiên tư quốc sắc · Pinyin: tiān zī guó sè

Tổng quan

thiên tư quốc sắc: sắc nước hương trời/người con gái có sắc đẹp tuyệt trần

Cấu tạo: (thiên) + 姿 (tư) + (quốc) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên tư quốc sắc: sắc nước hương trời/người con gái có sắc đẹp tuyệt trần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天姿:天生的姿色;国色:女子美色冠绝全国。旧时形容女子容貌极美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子姿色绝美。亦指绝色女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 天姿天生的姿色;国色女子美色冠绝全国。旧时形容女子容貌极美。

Eng

  • Cihui 天姿國色 iānzīguósè id. possessing unsurpassed beauty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

国色天香