天愁地慘
thiên sầu địa thảm
Hán Việt: thiên sầu địa thảm · Pinyin: tiān chóu dì cǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天地都感到愁苦、凄惨。形容极其悲惨(多用作渲染气氛)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容极度悲哀的气氛或情状。
Eng
- Cihui 天愁地慘 iānchóudìcǎn f.e. exceedingly mournful and grieved