天打五雷轟 tiān dǎ wǔ léi hōng · thiên đả ngũ lôi oanh Hán Việt: thiên đả ngũ lôi oanh · Pinyin: tiān dǎ wǔ léi hōng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 打 (đả) + 五 (ngũ) + 雷 (lôi) + 轟 (oanh)Pinyintiān dǎ wǔ léi hōngHán Việtthiên đả ngũ lôi oanhCấu tạo天 + 打 + 五 + 雷 + 轟 · thiên + đả + ngũ + lôi + oanh nghĩa thành phần: thiên + đả + ngũ + lôi + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天打雷轰。