天文照相術
thiên văn chiếu tương thuật
Hán Việt: thiên văn chiếu tương thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 天文照相術 iānwén zhàoxiàngshù n. astrophotography