天有不測風雲

tiān yǒu bù cè fēng yún thiên hữu bất trắc phong vân

Hán Việt: thiên hữu bất trắc phong vân · Pinyin: tiān yǒu bù cè fēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hữu) + (bất) + (trắc) + (phong) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻灾祸是无法预料的。
  • Tân Hoa Tự Điển 风云变化动荡。形容事物有无法预料的变化天有不测风云,人有旦夕祸福。

Eng

  • Cihui 天有不測風雲 iān yǒu bùcèfēngyún f.e. there's a constant threat of bolts from the blue