天橋立

tiān qiáo lìthiên kiều lập

Hán Việt: thiên kiều lập · Pinyin: tiān qiáo lì

Tổng quan

Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản

Cấu tạo: 天 (thiên) + 橋 (kiều) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên Kiều Lập

Eng

  • Cihui Ama-no-hashidate in the north of Kyōto prefecture 京都府 on the Sea of Japan

Từ liên quan

Gần nghĩa

天橋區 · 天橋 · 天橋驕子