天津大屠殺 thiên tân đại đồ sát Hán Việt: thiên tân đại đồ sát Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 津 (tân) + 大 (đại) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)Hán Việtthiên tân đại đồ sátCấu tạo天 + 津 + 大 + 屠 + 殺 · thiên + tân + đại + đồ + sát nghĩa thành phần: thiên + tân + đại + đồ + sát Nghĩa EngCihui 天津大屠殺 iānjīn Dàtúshā n. Tianjin Massacre (1870)