天津財經大學
thiên tân tài kinh đại học
Hán Việt: thiên tân tài kinh đại học · Pinyin: tiān jīn cái jīng dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 津 (tân) + 財 (tài) + 經 (kinh) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: thiên tân tài kinh đại học · Pinyin: tiān jīn cái jīng dà xué
Cấu tạo: 天 (thiên) + 津 (tân) + 財 (tài) + 經 (kinh) + 大 (đại) + 學 (học)