天然培養基

tiān rán péi yǎng jī thiên nhiên bồi dưỡng cơ

Hán Việt: thiên nhiên bồi dưỡng cơ · Pinyin: tiān rán péi yǎng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (bồi) + (dưỡng) + (cơ)