天然放射性
thiên nhiên phóng xạ tính
Hán Việt: thiên nhiên phóng xạ tính · Pinyin: tiān rán fàng shè xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính)
Hán Việt: thiên nhiên phóng xạ tính · Pinyin: tiān rán fàng shè xìng
Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính)