天然氣價格
thiên nhiên khí giá cách
Hán Việt: thiên nhiên khí giá cách · Pinyin: tiān rán qì jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 氣 (khí) + 價 (giá) + 格 (cách)
Hán Việt: thiên nhiên khí giá cách · Pinyin: tiān rán qì jià gé
Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 氣 (khí) + 價 (giá) + 格 (cách)