天然氣公交車

tiān rán qì gōng jiāo chē thiên nhiên khí công giao xa

Hán Việt: thiên nhiên khí công giao xa · Pinyin: tiān rán qì gōng jiāo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (khí) + (công) + (giao) + (xa)