天然的狀態

thiên nhiên đích trạng thái

Hán Việt: thiên nhiên đích trạng thái

Tổng quan

tính còn nguyên, tính còn sống, sự thô thiển, tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạoạo

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (đích) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính còn nguyên, tính còn sống, sự thô thiển, tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạoạo