天然紀念物

tiān rán jì niàn wù thiên nhiên kỉ niệm vật

Hán Việt: thiên nhiên kỉ niệm vật · Pinyin: tiān rán jì niàn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (kỉ) + (niệm) + (vật)