天真未鑿

thiên chân vị tạc

Hán Việt: thiên chân vị tạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chân) + (vị) + (tạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天真未鑿 iānzhēnwèizáo f.e. naive and pure; a blank sheet

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浑金璞玉