天真爛漫地 thiên chân lạn mạn địa Hán Việt: thiên chân lạn mạn địa Tổng quan xem artless Cấu tạo: 天 (thiên) + 真 (chân) + 爛 (lạn) + 漫 (mạn) + 地 (địa)Hán Việtthiên chân lạn mạn địaCấu tạo天 + 真 + 爛 + 漫 + 地 · thiên + chân + lạn + mạn + địa nghĩa thành phần: thiên + chân + lạn + mạn + địa Nghĩa ViệtCihui xem artless